Từ vựng
農業協同組合
のうぎょうきょうどうくみあい
vocabulary vocab word
hợp tác xã nông nghiệp
農業協同組合 農業協同組合 のうぎょうきょうどうくみあい hợp tác xã nông nghiệp
Ý nghĩa
hợp tác xã nông nghiệp
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
農業協同組合
hợp tác xã nông nghiệp
のうぎょうきょうどうくみあい
農
nông nghiệp, nông dân
ノウ