Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
超弩級艦
ちょーどきゅーかん
vocabulary vocab word
siêu thiết giáp hạm
超弩級艦
choodokyuukan
超弩級艦
超弩級艦
ちょーどきゅーかん
siêu thiết giáp hạm
ちょ
う
ど
きゅ
う
か
ん
超
弩
級
艦
ちょ
う
ど
きゅ
う
か
ん
超
弩
級
艦
ちょ
う
ど
きゅ
う
か
ん
超
弩
級
艦
Ý nghĩa
siêu thiết giáp hạm
siêu thiết giáp hạm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
超弩級艦
siêu thiết giáp hạm
ちょうどきゅうかん
超
vượt qua, siêu, cực kỳ
こ.える, こ.す, チョウ
走
chạy
はし.る, ソウ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
龰
召
quyến rũ, gọi, mời đến...
め.す, ショウ
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
口
miệng
くち, コウ, ク
弩
cung (vũ khí bắn tên)
おおゆみ, いしゆみ, ド
奴
thằng, nô lệ, người hầu...
やつ, やっこ, ド
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
弓
cây cung, cung (dùng trong bắn cung, đàn violin)
ゆみ, キュウ
級
lớp, cấp bậc, hạng
キュウ
糸
sợi chỉ
いと, シ
及
vươn tới, phát huy, thực hiện...
およ.ぶ, およ.び, キュウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
艦
tàu chiến
カン
舟
thuyền, tàu
ふね, ふな-, シュウ
監
giám sát, quan chức, cơ quan nhà nước...
カン
臣
( CDP-8CC9 )
bầy tôi, thần dân
シン, ジン
臣
bầy tôi, thần dân
シン, ジン
⺌
( CDP-8C74 )
𠂉
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
皿
đĩa, phần ăn, tấm
さら, ベイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.