Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
赤行囊
あかこーのー
vocabulary vocab word
túi thư màu đỏ
赤行囊
akakoonoo
赤行囊
赤行囊
あかこーのー
túi thư màu đỏ
true
あ
か
こ
ー
の
ー
赤
行
囊
あ
か
こ
ー
の
ー
赤
行
囊
あ
か
こ
ー
の
ー
赤
行
囊
Ý nghĩa
túi thư màu đỏ
túi thư màu đỏ
Phân tích thành phần
赤行囊
túi thư màu đỏ
あかこうのう
赤
màu đỏ
あか, あか-, セキ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
行
đi, hành trình, thực hiện...
い.く, ゆ.く, コウ
彳
dừng lại, lảng vảng, lượn lờ...
たたず.む, テキ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
亍
bước đi chậm rãi, tên địa danh Hàn Quốc
たたず.む, チョク
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
丁
phố, phường, thị trấn...
ひのと, チョウ, テイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
亅
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
囊
túi, ví, bao tải...
ふくろ, ノウ, ドウ
𰀉
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
星
( CDP-8CA3 )
ngôi sao, đốm, chấm...
ほし, -ぼし, セイ
吅
口
miệng
くち, コウ, ク
口
miệng
くち, コウ, ク
𠀎
井
giếng, thành giếng, khu phố...
い, セイ, ショウ
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
廾
hai mươi, bộ thủ hai mươi (số 55) hoặc chữ H
にじゅう, キョウ, ク
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
十
mười
とお, と, ジュウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
十
mười
とお, と, ジュウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
𧘇
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.