Kanji
囊
kanji character
túi
ví
bao tải
bỏ vào túi
囊 kanji-囊 túi, ví, bao tải, bỏ vào túi true
囊
Ý nghĩa
túi ví bao tải
Cách đọc
Kun'yomi
- ふくろ
On'yomi
- のう ほう nang
- たん のう túi mật
- ざい のう ví tiền
- どう
kanji character
túi
ví
bao tải
bỏ vào túi