Từ vựng
ふけいざい賦形剤 ふけいざい賦形剤 ふけいざい賦形剤

Ý nghĩa

chất phụ gia (thành phần không hoạt tính trong thuốc) và chất độn

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

賦形剤
chất phụ gia (thành phần không hoạt tính trong thuốc), chất độn
ふけいざい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠