Từ vựng
警察沙汰
けいさつざた
vocabulary vocab word
việc phải báo cảnh sát
vụ liên quan đến pháp luật
警察沙汰 警察沙汰 けいさつざた việc phải báo cảnh sát, vụ liên quan đến pháp luật
Ý nghĩa
việc phải báo cảnh sát và vụ liên quan đến pháp luật
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
警察沙汰
việc phải báo cảnh sát, vụ liên quan đến pháp luật
けいさつざた
警
khuyên răn, điều răn
いまし.める, ケイ