Từ vựng
調整
ちょうせい
vocabulary vocab word
điều chỉnh
quy định
phối hợp
hòa giải
cân chỉnh
sửa chữa
tùy chỉnh
調整 調整 ちょうせい điều chỉnh, quy định, phối hợp, hòa giải, cân chỉnh, sửa chữa, tùy chỉnh
Ý nghĩa
điều chỉnh quy định phối hợp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0