Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
褄黒横這
つまぐろよこばい
vocabulary vocab word
rầy xanh đuôi đen
褄黒横這
tsumaguroyokobai
褄黒横這
褄黒横這
つまぐろよこばい
rầy xanh đuôi đen
つ
ま
ぐ
ろ
よ
こ
ば
い
褄
黒
横
這
つ
ま
ぐ
ろ
よ
こ
ば
い
褄
黒
横
這
つ
ま
ぐ
ろ
よ
こ
ば
い
褄
黒
横
這
Ý nghĩa
rầy xanh đuôi đen
rầy xanh đuôi đen
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
つまぐろよこばい
rầy xanh đuôi đen
Phân tích thành phần
褄黒横這
rầy xanh đuôi đen
つまぐろよこばい
褄
váy, (kokuji)
つま
衤
( 衣 )
quần áo, bộ thủ quần áo (số 145)
ころも
妻
vợ, người vợ
つま, サイ
丰
( CDP-89E5 )
dồi dào, tươi tốt, phong phú...
みめよ.い, しげ.る, ホウ
十
mười
とお, と, ジュウ
�
( CDP-8BAB )
コ
Chữ cái Katakana Ko
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
黒
( 黑 )
màu đen
くろ, くろ.ずむ, コク
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
横
ngang, bên cạnh, theo chiều ngang...
よこ, オウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
黄
màu vàng
き, こ-, コウ
龷
由
lý do, nguyên nhân
よし, よ.る, ユ
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
這
bò, trườn, luồn cúi...
は.う, は.い, シャ
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.