Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
被保険者
ひほけんしゃ
vocabulary vocab word
người được bảo hiểm
被保険者
hihokensha
被保険者
被保険者
ひほけんしゃ
người được bảo hiểm
ひ
ほ
け
ん
しゃ
被
保
険
者
ひ
ほ
け
ん
しゃ
被
保
険
者
ひ
ほ
け
ん
しゃ
被
保
険
者
Ý nghĩa
người được bảo hiểm
người được bảo hiểm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
被保険者
người được bảo hiểm
ひほけんしゃ
被
gánh chịu, che phủ, màn che...
こうむ.る, おお.う, ヒ
衤
( 衣 )
quần áo, bộ thủ quần áo (số 145)
ころも
皮
da thú (lông còn dính), da (của người hoặc động vật), da sống (chưa thuộc)...
かわ, ヒ
保
bảo vệ, bảo đảm, giữ gìn...
たも.つ, ホ, ホウ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
呆
kinh ngạc, ghê tởm, sốc
ほけ.る, ぼ.ける, ホウ
口
miệng
くち, コウ, ク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
険
dốc đứng, nơi hiểm trở, vị trí kiên cố...
けわ.しい, ケン
⻖
( 阜 )
㑒
( 僉 )
亼
tập hợp, tụ họp
あつまる, シュウ, ジュウ
𠆢
( 人 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
央
( CDP-89F4 )
trung tâm, trung ương
オウ
口
miệng
くち, コウ, ク
人
người
ひと, -り, ジン
者
người, người nào đó
もの, シャ
耂
( 老 )
biến thể của bộ thủ 125
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.