Kanji

被

Ý nghĩa

gánh chịu che phủ màn che

Cách đọc

Kun'yomi

  • こうむる
  • おおう
  • かぶる
  • かぶせる

On'yomi

  • ひ こく bị cáo
  • ひ がい thiệt hại
  • ひ さい bị thiên tai

Luyện viết


Nét: 1/10

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠