Từ vựng
被検者
ひけんしゃ
vocabulary vocab word
đối tượng thí nghiệm
người tham gia thử nghiệm
đối tượng nghiên cứu
người được kiểm tra
người được khám nghiệm toàn thân
被検者 被検者 ひけんしゃ đối tượng thí nghiệm, người tham gia thử nghiệm, đối tượng nghiên cứu, người được kiểm tra, người được khám nghiệm toàn thân
Ý nghĩa
đối tượng thí nghiệm người tham gia thử nghiệm đối tượng nghiên cứu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0