Từ vựng
被災者
ひさいしゃ
vocabulary vocab word
người bị ảnh hưởng bởi thiên tai
người bị nạn
nạn nhân
người chịu đựng
người sống sót
被災者 被災者 ひさいしゃ người bị ảnh hưởng bởi thiên tai, người bị nạn, nạn nhân, người chịu đựng, người sống sót
Ý nghĩa
người bị ảnh hưởng bởi thiên tai người bị nạn nạn nhân
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0