Từ vựng
被災
ひさい
vocabulary vocab word
bị thiên tai
bị ảnh hưởng bởi thảm họa
trở thành nạn nhân
被災 被災 ひさい bị thiên tai, bị ảnh hưởng bởi thảm họa, trở thành nạn nhân
Ý nghĩa
bị thiên tai bị ảnh hưởng bởi thảm họa và trở thành nạn nhân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0