Từ vựng
被曝
ひばく
vocabulary vocab word
bị phơi nhiễm phóng xạ
phơi nhiễm phóng xạ
被曝 被曝 ひばく bị phơi nhiễm phóng xạ, phơi nhiễm phóng xạ
Ý nghĩa
bị phơi nhiễm phóng xạ và phơi nhiễm phóng xạ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0