Từ vựng
被告人
ひこくにん
vocabulary vocab word
bị cáo
bị đơn
người bị buộc tội
被告人 被告人 ひこくにん bị cáo, bị đơn, người bị buộc tội
Ý nghĩa
bị cáo bị đơn và người bị buộc tội
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ひこくにん
vocabulary vocab word
bị cáo
bị đơn
người bị buộc tội