Từ vựng
被物
かぶりもの
vocabulary vocab word
đồ đội đầu
mũ trang sức
mặt nạ (đội đầu)
mặt nạ đầu
被物 被物 かぶりもの đồ đội đầu, mũ trang sức, mặt nạ (đội đầu), mặt nạ đầu
Ý nghĩa
đồ đội đầu mũ trang sức mặt nạ (đội đầu)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0