Từ vựng
被せる
きせる
vocabulary vocab word
mặc quần áo cho ai đó
ăn mặc
che phủ
phủ một lớp
mạ
mạ vàng
dán ván lạng
đổ tội cho ai đó
đổ lỗi
buộc tội
gán cho tiếng xấu
nhắc nhở về ân huệ
被せる 被せる きせる mặc quần áo cho ai đó, ăn mặc, che phủ, phủ một lớp, mạ, mạ vàng, dán ván lạng, đổ tội cho ai đó, đổ lỗi, buộc tội, gán cho tiếng xấu, nhắc nhở về ân huệ
Ý nghĩa
mặc quần áo cho ai đó ăn mặc che phủ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0