Từ vựng
ろうそくあし蝋燭足 ろうそくあし蝋燭足 ろうそくあし蝋燭足

Ý nghĩa

nến (trong biểu đồ nến)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

蝋燭足
nến (trong biểu đồ nến)
ろうそくあし
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠