Từ vựng

Ý nghĩa

nến (trong biểu đồ nến)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

蝋燭足
nến (trong biểu đồ nến)
ろうそくあし
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.