Từ vựng
ろうそくあし
vocabulary vocab word
nến (trong biểu đồ nến)
ろうそくあし ろうそくあし nến (trong biểu đồ nến)
ろうそくあし
Ý nghĩa
nến (trong biểu đồ nến)
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
nến (trong biểu đồ nến)