Từ vựng
くものすかび蜘蛛の巣黴 くものすかび蜘蛛の巣黴 くものすかび蜘蛛の巣黴

Ý nghĩa

nấm Rhizopus (loại nấm hoại sinh)

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

蜘蛛の巣黴
nấm Rhizopus (loại nấm hoại sinh)
くものすかび
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠