Từ vựng
クモノスカビ
くものすかび
vocabulary vocab word
nấm Rhizopus (loại nấm hoại sinh)
クモノスカビ クモノスカビ くものすかび nấm Rhizopus (loại nấm hoại sinh)
Ý nghĩa
nấm Rhizopus (loại nấm hoại sinh)
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
くものすかび
vocabulary vocab word
nấm Rhizopus (loại nấm hoại sinh)