Kanji

Ý nghĩa

nấm mốc mốc meo

Cách đọc

Kun'yomi

  • かび nấm mốc
  • かび bị mốc
  • かび しゅう mùi mốc
  • かびる

On'yomi

  • ばい きん vi khuẩn
  • ばい どく bệnh giang mai
  • まい

Luyện viết


Nét: 1/23

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.