Từ vựng
しょ しょ しょ

Ý nghĩa

bệnh chytridiomycosis (bệnh truyền nhiễm gây chết ở động vật lưỡng cư)

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

蛙壷黴症
bệnh chytridiomycosis (bệnh truyền nhiễm gây chết ở động vật lưỡng cư)
かえるつぼかびしょう
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.