Từ vựng
黴臭い
かびくさい
vocabulary vocab word
có mùi mốc
ẩm mốc
thối rữa
cổ hủ
cũ kỹ
sáo rỗng
lỗi thời
黴臭い 黴臭い かびくさい có mùi mốc, ẩm mốc, thối rữa, cổ hủ, cũ kỹ, sáo rỗng, lỗi thời
Ý nghĩa
có mùi mốc ẩm mốc thối rữa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0