Từ vựng
防黴
ぼうかび
vocabulary vocab word
ngăn ngừa nấm mốc
phòng chống mốc
防黴 防黴 ぼうかび ngăn ngừa nấm mốc, phòng chống mốc
Ý nghĩa
ngăn ngừa nấm mốc và phòng chống mốc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぼうかび
vocabulary vocab word
ngăn ngừa nấm mốc
phòng chống mốc