Từ vựng
防黴剤
ぼうかびざい
vocabulary vocab word
chất chống mốc
tác nhân chống nấm mốc
防黴剤 防黴剤 ぼうかびざい chất chống mốc, tác nhân chống nấm mốc
Ý nghĩa
chất chống mốc và tác nhân chống nấm mốc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
防黴剤
chất chống mốc, tác nhân chống nấm mốc
ぼうかびざい