Từ vựng
ばらきせき薔薇輝石 ばらきせき薔薇輝石 ばらきせき薔薇輝石

Ý nghĩa

Rhodonit

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

薔薇輝石
Rhodonit
ばらきせき
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠