Từ vựng
薔薇窓
ばらまど
vocabulary vocab word
cửa sổ hoa hồng
薔薇窓 薔薇窓 ばらまど cửa sổ hoa hồng
Ý nghĩa
cửa sổ hoa hồng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
薔薇窓
cửa sổ hoa hồng
ばらまど