Từ vựng
葛饅頭
vocabulary vocab word
bánh bao nhân đậu phủ lớp vỏ bột sắn dây
葛饅頭 葛饅頭 bánh bao nhân đậu phủ lớp vỏ bột sắn dây
葛饅頭
Ý nghĩa
bánh bao nhân đậu phủ lớp vỏ bột sắn dây
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
bánh bao nhân đậu phủ lớp vỏ bột sắn dây