Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
苦礬柘榴石
くばんざくろいし
vocabulary vocab word
pyrope
苦礬柘榴石
kubanzakuroishi
苦礬柘榴石
苦礬柘榴石
くばんざくろいし
pyrope
く
ば
ん
ざ
く
ろ
い
し
苦
礬
柘
榴
石
く
ば
ん
ざ
く
ろ
い
し
苦
礬
柘
榴
石
く
ば
ん
ざ
く
ろ
い
し
苦
礬
柘
榴
石
Ý nghĩa
pyrope
pyrope
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
苦礬柘榴石
pyrope
くばんざくろいし
苦
sự đau khổ, thử thách, nỗi lo lắng...
くる.しい, -ぐる.しい, ク
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
古
cũ, xưa, cổ
ふる.い, ふる-, コ
十
mười
とお, と, ジュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
礬
phèn
バン, ハン
樊
cái lồng, hàng rào, chuồng...
まがき, ハン
棥
lan can, hàng rào
まがき, ハン, ボン
林
rừng nhỏ, khu rừng
はやし, リン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
爻
pha trộn với, giao thiệp với, tham gia vào...
まじ.わる, コウ, ギョウ
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
柘
dâu tằm dại
そ, つげ, シャ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
榴
quả lựu
ざくろ, ル, リュウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
留
giữ lại, cố định, dừng lại...
と.める, と.まる, リュウ
刅
( CDP-8C69 )
làm bị thương, tạo ra, làm nên...
つく.る, はじ.める, ソウ
�
( CDP-88EE )
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.