Từ vựng
くばんざくろいし苦礬柘榴石 くばんざくろいし苦礬柘榴石 くばんざくろいし苦礬柘榴石

Ý nghĩa

pyrope

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

苦礬柘榴石
pyrope
くばんざくろいし
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠