Kanji
礬
kanji character
phèn
礬 kanji-礬 phèn
礬
Ý nghĩa
phèn
Cách đọc
On'yomi
- ばん ど alumina
- こう ばん kẽm sunfat heptahydrat
- たん ばん phèn xanh
- はん
Luyện viết
Nét: 1/20
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
礬 水 dung dịch phèn hồ, hồ phèn dùng để xử lý giấy washi -
礬 砂 dung dịch phèn hồ, hồ phèn dùng để xử lý giấy washi -
礬 土 alumina -
皓 礬 kẽm sunfat heptahydrat, phèn trắng -
胆 礬 phèn xanh, chalcanthit -
丹 礬 phèn xanh, chalcanthit -
緑 礬 melanterit (FeSO4·7H2O) -
赤 礬 bieberit -
明 礬 phèn chua - カリ
明 礬 phèn kali -
明 礬 石 alunit -
鉄 礬 土 bô xít - クロム
明 礬 phèn crom -
礬 土 直 閃 石 gedrit -
水 礬 土 鉱 bô xít -
硫 酸 礬 土 phèn nhôm, phèn chua -
灰 礬 柘 榴 石 grossular, grossularit -
鉄 礬 柘 榴 石 ngọc hồng lựu almandin -
苦 礬 柘 榴 石 pyrope