Từ vựng
皓礬
こーばん
vocabulary vocab word
kẽm sunfat heptahydrat
phèn trắng
皓礬 皓礬 こーばん kẽm sunfat heptahydrat, phèn trắng
Ý nghĩa
kẽm sunfat heptahydrat và phèn trắng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こーばん
vocabulary vocab word
kẽm sunfat heptahydrat
phèn trắng