Từ vựng
硫酸礬土
りゅーさんばんど
vocabulary vocab word
phèn nhôm
phèn chua
硫酸礬土 硫酸礬土 りゅーさんばんど phèn nhôm, phèn chua
Ý nghĩa
phèn nhôm và phèn chua
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
硫酸礬土
phèn nhôm, phèn chua
りゅうさんばんど
酸
axit, vị đắng, chua...
す.い, サン