Kanji
硫
kanji character
lưu huỳnh
硫 kanji-硫 lưu huỳnh
硫
Ý nghĩa
lưu huỳnh
Cách đọc
On'yomi
- りゅう さん axit sunfuric
- だつ りゅう khử lưu huỳnh
- りゅう か sự sunfua hóa
Luyện viết
Nét: 1/12
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
硫 黄 lưu huỳnh -
硫 酸 axit sunfuric -
脱 硫 khử lưu huỳnh, loại bỏ lưu huỳnh -
硫 化 sự sunfua hóa, sự lưu huỳnh hóa -
硫 安 amoni sunfat -
加 硫 lưu hóa (cao su) -
硫 黄 泉 suối nước nóng lưu huỳnh, suối lưu huỳnh -
硫 化 物 sunfua, sulfua -
硫 黄 華 hoa lưu huỳnh -
硫 酸 紙 giấy da -
硫 酸 銅 đồng sunfat -
硫 黄 山 mỏ lưu huỳnh, mỏ sulfur -
硫 酸 塩 sulfat, sunfat -
硫 化 鉄 sắt sunfua -
硫 酸 鉄 sắt sunfat, sắt(II) sunfat, sắt(III) sunfat -
硫 化 銅 đồng sunfua -
硫 酸 化 sulfat hóa, sunfat hóa -
硫 気 孔 solfatara -
亜 硫 酸 ガスkhí lưu huỳnh đioxit, khí sunfurơ -
硫 酸 バ ン ドphèn nhôm, phèn chua -
硫 酸 ばんどphèn nhôm, phèn chua -
硫 化 水 素 hydro sulfua, khí hydro sulfua, hydro sunfua... -
硫 化 水 銀 thủy ngân sunfua (đặc biệt là thủy ngân(II) sunfua, HgS, nhưng cũng bao gồm thủy ngân(I) sunfua... -
硫 化 亜 鉛 kẽm sunfua (ZnS) -
硫 酸 亜 鉛 kẽm sunfat -
硫 黄 細 菌 vi khuẩn khử lưu huỳnh -
硫 砒 鉄 鉱 arsenopyrit, mispickel, pyrit asen -
硫 化 変 色 vết ố do sunfua, sự đổi màu do sunfua -
硫 酸 鉛 鉱 Anglezit -
硫 化 鉄 鉱 pyrit