Từ vựng
りゅうかすいぎん硫化水銀 りゅうかすいぎん硫化水銀 りゅうかすいぎん硫化水銀

Ý nghĩa

thủy ngân sunfua (đặc biệt là thủy ngân(II) sunfua HgS nhưng cũng bao gồm thủy ngân(I) sunfua

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠