Từ vựng
硫化水銀
りゅうかすいぎん
vocabulary vocab word
thủy ngân sunfua (đặc biệt là thủy ngân(II) sunfua
HgS
nhưng cũng bao gồm thủy ngân(I) sunfua
Hg2S)
硫化水銀 硫化水銀 りゅうかすいぎん thủy ngân sunfua (đặc biệt là thủy ngân(II) sunfua, HgS, nhưng cũng bao gồm thủy ngân(I) sunfua, Hg2S)
Ý nghĩa
thủy ngân sunfua (đặc biệt là thủy ngân(II) sunfua HgS nhưng cũng bao gồm thủy ngân(I) sunfua
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0