Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
硫黄華
いおうか
vocabulary vocab word
hoa lưu huỳnh
硫黄華
iouka
硫黄華
硫黄華
いおうか
hoa lưu huỳnh
い
お
う
か
硫
黄
華
い
お
う
か
硫
黄
華
い
お
う
か
硫
黄
華
Ý nghĩa
hoa lưu huỳnh
hoa lưu huỳnh
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
硫黄華
hoa lưu huỳnh
いおうか
硫
lưu huỳnh
リュウ
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
㐬
cốc có tua rủ, cờ hiệu, hoang dã...
𠫓
𫶧
黄
màu vàng
き, こ-, コウ
龷
由
lý do, nguyên nhân
よし, よ.る, ユ
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
華
vẻ lộng lẫy, hoa, cánh hoa...
はな, カ, ケ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
田
( CDP-8BF8 )
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.