Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
加硫
かりゅう
vocabulary vocab word
lưu hóa (cao su)
加硫
karyuu
加硫
加硫
かりゅう
lưu hóa (cao su)
か
りゅ
う
加
硫
か
りゅ
う
加
硫
か
りゅ
う
加
硫
Ý nghĩa
lưu hóa (cao su)
lưu hóa (cao su)
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
加硫
lưu hóa (cao su)
かりゅう
加
thêm vào, phép cộng, tăng lên...
くわ.える, くわ.わる, カ
力
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
口
miệng
くち, コウ, ク
硫
lưu huỳnh
リュウ
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
㐬
cốc có tua rủ, cờ hiệu, hoang dã...
𠫓
𫶧
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.