Từ vựng
硫化
りゅうか
vocabulary vocab word
sự sunfua hóa
sự lưu huỳnh hóa
硫化 硫化 りゅうか sự sunfua hóa, sự lưu huỳnh hóa
Ý nghĩa
sự sunfua hóa và sự lưu huỳnh hóa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りゅうか
vocabulary vocab word
sự sunfua hóa
sự lưu huỳnh hóa