Từ vựng
りゅうさんてつ硫酸鉄 りゅうさんてつ硫酸鉄 りゅうさんてつ硫酸鉄

Ý nghĩa

sắt sunfat sắt(II) sunfat và sắt(III) sunfat

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠