Kanji

苦

Ý nghĩa

sự đau khổ thử thách nỗi lo lắng

Cách đọc

Kun'yomi

  • くるしい
  • ぐるしい
  • くるしむ
  • くるしめる
  • にがい
  • にがる

On'yomi

  • く じょう khiếu nại
  • く ろう khó khăn
  • く つう đau đớn

Luyện viết


Nét: 1/8

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠