Từ vựng
目茶苦茶
めちゃくちゃ
vocabulary vocab word
vô lý
phi lý
vô nghĩa
ngớ ngẩn
lộn xộn
cực đoan
vô ý thức
liều lĩnh
bừa bãi
hỗn loạn
rối rắm
lộn xộn
vô cùng
thực sự
quá
siêu
目茶苦茶 目茶苦茶 めちゃくちゃ vô lý, phi lý, vô nghĩa, ngớ ngẩn, lộn xộn, cực đoan, vô ý thức, liều lĩnh, bừa bãi, hỗn loạn, rối rắm, lộn xộn, vô cùng, thực sự, quá, siêu
Ý nghĩa
vô lý phi lý vô nghĩa
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0