Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
苦み
にがみ
vocabulary vocab word
vị đắng
sự đắng
苦mi
nigami
苦み
苦み
にがみ
vị đắng, sự đắng
に
が
み
苦
み
に
が
み
苦
み
に
が
み
苦
み
Ý nghĩa
vị đắng
và
sự đắng
vị đắng, sự đắng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
苦み
vị đắng, sự đắng
にがみ
苦
sự đau khổ, thử thách, nỗi lo lắng...
くる.しい, -ぐる.しい, ク
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
古
cũ, xưa, cổ
ふる.い, ふる-, コ
十
mười
とお, と, ジュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.