Từ vựng
苦しめる
くるしめる
vocabulary vocab word
hành hạ
làm đau đớn
gây đau đớn (về thể xác)
làm tổn thương
quấy rối
gây đau khổ (về tinh thần)
làm khổ sở
làm phiền muộn
làm phiền
gây rắc rối
làm bối rối
làm băn khoăn
苦しめる 苦しめる くるしめる hành hạ, làm đau đớn, gây đau đớn (về thể xác), làm tổn thương, quấy rối, gây đau khổ (về tinh thần), làm khổ sở, làm phiền muộn, làm phiền, gây rắc rối, làm bối rối, làm băn khoăn
Ý nghĩa
hành hạ làm đau đớn gây đau đớn (về thể xác)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0