Từ vựng
苦
く
vocabulary vocab word
đau đớn
đau khổ
khổ sở
phiền muộn
lo âu
lo lắng
rắc rối
khó khăn
gian khổ
khổ đau (trong Phật giáo)
苦 苦 く đau đớn, đau khổ, khổ sở, phiền muộn, lo âu, lo lắng, rắc rối, khó khăn, gian khổ, khổ đau (trong Phật giáo)
Ý nghĩa
đau đớn đau khổ khổ sở
Luyện viết
Nét: 1/8