Từ vựng
船饅頭
vocabulary vocab word
gái mại dâm hạng thấp
gái mại dâm làm việc trên thuyền ở sông Sumida
船饅頭 船饅頭 gái mại dâm hạng thấp, gái mại dâm làm việc trên thuyền ở sông Sumida
船饅頭
Ý nghĩa
gái mại dâm hạng thấp và gái mại dâm làm việc trên thuyền ở sông Sumida
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0