Từ vựng
こうくうじえいたい航空自衛隊 こうくうじえいたい航空自衛隊 こうくうじえいたい航空自衛隊

Ý nghĩa

Lực lượng Phòng không Tự vệ Nhật Bản và Không quân Tự vệ Nhật Bản

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

航空自衛隊
Lực lượng Phòng không Tự vệ Nhật Bản, Không quân Tự vệ Nhật Bản
こうくうじえいたい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠