Từ vựng
臆病風に吹かれる
おくびょーかぜにふかれる
vocabulary vocab word
trở nên sợ hãi
bị cơn hồi hộp tấn công
có tính nhát gan
chùn bước
mất hết can đảm
臆病風に吹かれる 臆病風に吹かれる おくびょーかぜにふかれる trở nên sợ hãi, bị cơn hồi hộp tấn công, có tính nhát gan, chùn bước, mất hết can đảm
Ý nghĩa
trở nên sợ hãi bị cơn hồi hộp tấn công có tính nhát gan
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0