Từ vựng
おくびょうかぜにふかれる臆病風に吹かれる おくびょうかぜにふかれる臆病風に吹かれる おくびょうかぜにふかれる臆病風に吹かれる

Ý nghĩa

trở nên sợ hãi bị cơn hồi hộp tấn công có tính nhát gan

Luyện viết


Character: 1/8
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

臆病風に吹かれる
trở nên sợ hãi, bị cơn hồi hộp tấn công, có tính nhát gan...
おくびょうかぜにふかれる
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠