Từ vựng
腫瘍壊死因子
しゅようえしいんし
vocabulary vocab word
yếu tố hoại tử u
yếu tố hoại tử khối u
TNF
腫瘍壊死因子 腫瘍壊死因子 しゅようえしいんし yếu tố hoại tử u, yếu tố hoại tử khối u, TNF
Ý nghĩa
yếu tố hoại tử u yếu tố hoại tử khối u và TNF
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0