Từ vựng
肘掛椅子
ひじかけいす
vocabulary vocab word
ghế bành
ghế có tay vịn
nhân viên cấp cao
肘掛椅子 肘掛椅子 ひじかけいす ghế bành, ghế có tay vịn, nhân viên cấp cao
Ý nghĩa
ghế bành ghế có tay vịn và nhân viên cấp cao
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0