Từ vựng
繋船柱
けいせんちゅー
vocabulary vocab word
cọc buộc tàu
trụ neo tàu
cột buộc dây tàu
繋船柱 繋船柱 けいせんちゅー cọc buộc tàu, trụ neo tàu, cột buộc dây tàu
Ý nghĩa
cọc buộc tàu trụ neo tàu và cột buộc dây tàu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0